Khoá giao tiếp · 30 ngày
Tiếng Anh Giao Tiếp
Học đúng thứ tự người ta thật sự cần: những câu bật ra mỗi ngày trước, rồi mới tới tiếng Anh công việc. Mỗi ngày có sẵn câu hỏi kèm nhiều cách trả lời, hội thoại mẫu, từ vựng, ngữ pháp và một âm khó để luyện. Bấm biểu tượng loa ở bất kỳ câu nào để nghe đọc.
Chặng đường của bạn
0 / 30 ngày
0%
hoàn thành
Tuần 1 — Những câu bật ra mỗi ngày
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, kể việc trong ngày, chuyện ăn uống và giờ giấc — năm nhóm câu chiếm phần lớn hội thoại đời thường.
Tuần 2 — Sống và xoay xở
Thời tiết, gia đình, sở thích, mua sắm và hỏi đường — nhóm câu giúp bạn tự lo được mọi tình huống đời thường.
Tuần 3 — Cảm xúc & xã giao
Nói cảm xúc, sức khoẻ, gọi điện, hẹn hò gặp gỡ, xin lỗi và nhờ vả — nhóm câu làm tiếng Anh của bạn nghe như người thật.
Tuần 4 — Tiếng Anh nơi làm việc
Trao đổi công việc, họp hành, email, small talk công sở và kể chuyện — bước đệm sang phần phỏng vấn và làm việc với khách hàng.
Tuần 5 — Bảo vệ ý kiến
Nêu quan điểm có lập luận, phản biện lịch sự, thuyết phục và xử lý câu hỏi khó — nhóm câu khiến ý kiến của bạn có trọng lượng.
Tuần 6 — Tiền bạc & đàm phán
Báo giá, thương lượng, từ chối yêu cầu vô lý, xử lý khiếu nại và chốt hợp đồng — nhóm câu quyết định bạn được trả bao nhiêu.
Còn 30 ngày nữa tới đích
Đích: nói liên tục 3 phút về bản thân, công việc và một câu chuyện theo cấu trúc STAR.
NGÀY 1
👋 Chào hỏi & bắt chuyện
Chào và đáp lại lời chào một cách tự nhiên, hỏi thăm rồi giữ cho câu chuyện tiếp tục thay vì đứng hình sau câu "I am fine, thank you".
Câu hỏi & cách trả lời(9 nhóm)
How are you?
Bạn khoẻ không?
/haʊ ɑːr juː/
Câu hỏi xã giao — người ta không thật sự hỏi bệnh tình. Trả lời ngắn rồi hỏi lại.
I'm good, thanks. How about you?
Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn?
/aɪm ɡʊd θæŋks/
Câu trả lời phổ biến nhất. Dùng được mọi lúc.
Pretty good! You?
Khá ổn! Bạn thì sao?
/ˈprɪti ɡʊd/
Thân mật, ngắn gọn.
Not bad. A bit tired, actually.
Cũng được. Thật ra hơi mệt.
/nɒt bæd/
Thành thật một chút — mở ra chuyện để nói tiếp.
I've been better, to be honest.
Thú thật là tôi từng ổn hơn.
/aɪv bɪn ˈbetər/
Cách nói nhẹ nhàng khi đang không vui.
What's up?
Có gì mới không? / Sao thế?
/wɒts ʌp/
RẤT thân mật. Đây là lời chào, KHÔNG phải câu hỏi thật.
Not much. You?
Không có gì mấy. Bạn thì sao?
/nɒt mʌtʃ/
Đáp chuẩn nhất. Đừng kể lể dài dòng.
Same old, same old.
Vẫn vậy thôi.
/seɪm əʊld/
Just working. How about you?
Đang làm việc thôi. Còn bạn?
/dʒʌst ˈwɜːkɪŋ/
How’s it going?
Mọi chuyện thế nào?
/haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/
It's going well, thanks.
Ổn cả, cảm ơn.
/ɪts ˈɡəʊɪŋ wel/
Busy, but good.
Bận, nhưng ổn.
/ˈbɪzi bʌt ɡʊd/
Could be better, honestly.
Thú thật là chưa được tốt lắm.
/kʊd biː ˈbetər/
Long time no see! How have you been?
Lâu quá không gặp! Dạo này bạn thế nào?
/lɒŋ taɪm nəʊ siː/
Dùng khi gặp lại người quen sau thời gian dài.
I've been great, thanks! What about you?
Tôi vẫn tốt, cảm ơn! Còn bạn?
/aɪv bɪn ɡreɪt/
Pretty busy with work lately.
Dạo này khá bận việc.
/ˈprɪti ˈbɪzi wɪð wɜːk/
It's been a while! I've been good.
Lâu thật rồi! Tôi vẫn ổn.
/ɪts bɪn ə waɪl/
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
/naɪs tuː miːt juː/
CHỈ dùng lần gặp ĐẦU TIÊN. Gặp lại phải nói "Nice to see you".
Nice to meet you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
/naɪs tuː miːt juː tuː/
Likewise!
Tôi cũng vậy!
/ˈlaɪkwaɪz/
Ngắn, lịch sự, nghe rất tự nhiên.
Pleasure to meet you.
Hân hạnh được gặp bạn.
/ˈpleʒər tuː miːt juː/
Trang trọng hơn — hợp khi gặp khách hàng.
How was your weekend?
Cuối tuần của bạn thế nào?
/haʊ wɒz jɔːr ˈwiːkend/
Câu mở đầu sáng thứ Hai ở mọi văn phòng.
It was great! I just relaxed at home.
Tuyệt lắm! Tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà.
/ɪt wɒz ɡreɪt/
Pretty quiet. I caught up on sleep.
Khá yên tĩnh. Tôi ngủ bù.
/kɔːt ʌp ɒn sliːp/
"catch up on sleep" = ngủ bù.
I went out with some friends. How about yours?
Tôi đi chơi với vài người bạn. Còn cuối tuần của bạn?
/aɪ went aʊt/
See you later!
Hẹn gặp lại nhé!
/siː juː ˈleɪtər/
See you!
Gặp lại sau!
/siː juː/
Take care!
Giữ gìn sức khoẻ nhé!
/teɪk keər/
Have a good one!
Chúc một ngày tốt lành!
/hæv ə ɡʊd wʌn/
Rất tự nhiên, dùng thay "Have a nice day".
Sorry, I didn't catch that. Could you say it again?
Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ. Bạn nói lại được không?
/aɪ ˈdɪdnt kætʃ ðæt/
CÂU QUAN TRỌNG NHẤT ngày 1 — học thuộc để không bao giờ đứng hình.
Sure — I said…
Được chứ — tôi nói là…
/ʃʊər/
Of course. Let me repeat that.
Tất nhiên. Để tôi nhắc lại.
/əv kɔːs/
Could you speak a little slower, please?
Bạn nói chậm lại một chút được không?
/spiːk ə ˈlɪtl ˈsləʊər/
Không có gì phải ngại — người bản xứ rất sẵn lòng.
Sure, no problem.
Được, không vấn đề gì.
/nəʊ ˈprɒbləm/
Sorry! Is this better?
Xin lỗi! Thế này ổn hơn chứ?
/ɪz ðɪs ˈbetər/
Hội thoại mẫu
Meeting a colleague in the morning
Gặp đồng nghiệp buổi sáng
Morning, Linh! How’s it going?
Chào buổi sáng, Linh! Mọi chuyện thế nào?
Morning! Pretty good, thanks. How about you?
Chào buổi sáng! Khá ổn, cảm ơn. Còn cậu?
Not bad. A bit tired — I stayed up late finishing a task.
Cũng được. Hơi mệt — tớ thức khuya làm cho xong việc.
Oh no. Did you get it done?
Ôi không. Cậu làm xong chưa?
Yeah, finally. Anyway, how was your weekend?
Ừ, cuối cùng cũng xong. Mà cuối tuần của cậu thế nào?
It was great! I just relaxed at home.
Tuyệt lắm! Tớ chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi.
Meeting someone for the first time
Gặp người mới lần đầu
Hi, I’m Cuong. Nice to meet you.
Chào, tôi là Cường. Rất vui được gặp bạn.
Hi Cuong, I’m Sarah. Likewise!
Chào Cường, tôi là Sarah. Tôi cũng vậy!
Sorry, I didn’t catch that. Could you say your name again?
Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ. Bạn nói lại tên được không?
Sure — Sarah. S-A-R-A-H.
Được chứ — Sarah. S-A-R-A-H.
Got it. Thanks, Sarah!
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn Sarah!
Từ vựng ngày 1(12 từ)
/ɡriːt/
chào hỏi
She greeted me with a smile. — Cô ấy chào tôi bằng một nụ cười.
/ˈæktʃuəli/
thật ra
I'm a bit tired, actually. — Thật ra tôi hơi mệt.
/ˈleɪtli/
dạo gần đây
I've been busy lately. — Dạo gần đây tôi khá bận.
/kætʃ ʌp/
bắt kịp; hàn huyên
Let's catch up soon! — Hôm nào gặp hàn huyên nhé!
/steɪ ʌp/
thức khuya
I stayed up late last night. — Tối qua tôi thức khuya.
/rɪˈlæks/
thư giãn
I just relaxed at home. — Tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà.
/ˈlaɪkwaɪz/
tôi cũng vậy
/teɪk keər/
giữ gìn sức khoẻ
/ˈkwaɪət/
yên tĩnh
/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp
He is my colleague. — Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
/rɪˈpiːt/
nhắc lại
/ɡet ˈsʌmθɪŋ dʌn/
làm xong việc gì
Did you get it done? — Bạn làm xong chưa?
Ngữ pháp
Thì hiện tại đơn — nói về sự thật và thói quen
Dùng khi việc đó đúng nói chung hoặc lặp đi lặp lại: nghề nghiệp, thói quen, sở thích. Đây là thì bạn dùng nhiều nhất khi giới thiệu và kể chuyện đời thường.
Công thức
I / You / We / They + V(nguyên thể) · He / She / It + V + -s
I work as a developer.
Tôi làm lập trình viên.
She lives in Hanoi.
Cô ấy sống ở Hà Nội.
We start work at 8 a.m.
Chúng tôi bắt đầu làm lúc 8 giờ sáng.
⚠️ Người Việt hay QUÊN chữ "s" ở ngôi thứ ba: ❌ "She live in Hanoi" → ✅ "She lives in Hanoi". Đây là lỗi bị để ý nhiều nhất khi phỏng vấn.
Thì hiện tại hoàn thành — "dạo này", "từ trước tới giờ"
Dùng cho việc bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài tới hiện tại. Vì vậy "How have you been?" mới có nghĩa "dạo này bạn thế nào" chứ không phải hỏi một thời điểm cụ thể.
Công thức
have / has + V3 (past participle)
I've been busy lately.
Dạo này tôi khá bận.
It's been a while!
Lâu rồi nhỉ!
I've worked here for two years.
Tôi làm ở đây được hai năm rồi.
⚠️ Đừng dùng với mốc thời gian đã kết thúc: ❌ "I have seen him yesterday" → ✅ "I saw him yesterday".
Hỏi lại để giữ cuộc trò chuyện
Bí quyết để không bị "chết" hội thoại: luôn ném bóng lại. Sau khi trả lời, thêm một câu hỏi ngược.
Công thức
(Trả lời) + How about you? / What about you? / And you?
I'm good, thanks. How about you?
Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn?
I went out with friends. What about yours?
Tôi đi chơi với bạn. Còn của bạn thì sao?
Luyện âm /θ/
Đặt đầu lưỡi CHẠM NHẸ vào rìa răng cửa trên rồi thổi hơi ra. Không rung cổ họng. Hãy soi gương: phải thấy đầu lưỡi thò ra một chút.
Thanks — I think there are three things.
Cảm ơn — tôi nghĩ có ba việc.
⚠️ Bẫy người Việt hay mắc: Người Việt hay đọc thành /t/ hoặc /s/: "think" → "tink"/"sink". Hai từ này có nghĩa khác hẳn ("sink" là bồn rửa), nên sai âm là sai nghĩa.
Việc cần làm hôm nay
- 1Nói to 10 lần câu "I'm good, thanks. How about you?" cho tới khi bật ra không cần nghĩ.
- 2Ghi âm bản thân đọc đoạn hội thoại "Meeting a colleague in the morning", nghe lại và so với phiên âm.
- 3Tự trả lời câu "How was your weekend?" bằng 3 cách khác nhau.
- 4Luyện âm /θ/ trước gương 2 phút với 5 từ ở trên — phải nhìn thấy đầu lưỡi.
- 5Nhắn tin cho một người bạn bằng tiếng Anh, mở đầu bằng "Long time no see! How have you been?".